Ngoại hành tinh phát hiện năm 2006
| Hành tinh | Sao chủ | Phương pháp | Khoảng cách (năm ánh sáng) | Chu kỳ quỹ đạo (ngày) | Bán kính (Trái Đất = 1) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 UMa b | 4 UMa | Vận tốc xuyên tâm | 239,6 | 270,27 | 12,60 |
| CHXR 73 b | CHXR 73 | Chụp ảnh trực tiếp | 620,9 | – | 12,30 |
| GJ 849 b | GJ 849 | Vận tốc xuyên tâm | 28,7 | 1.925,31 | 13,90 |
| HAT-P-1 b | HAT-P-1 | Quá cảnh | 518,5 | 4,47 | 14,78 |
| HD 102195 b | HD 102195 | Vận tốc xuyên tâm | 95,7 | 4,11 | 14,20 |
| HD 10647 b | HD 10647 | Vận tốc xuyên tâm | 56,5 | 989,20 | 13,80 |
| HD 154345 b | HD 154345 | Vận tốc xuyên tâm | 59,6 | 3.280,00 | 13,70 |
| HD 159868 b | HD 159868 | Vận tốc xuyên tâm | 182,2 | 1.184,10 | 13,30 |
| HD 160691 e | HD 160691 | Vận tốc xuyên tâm | 50,9 | 307,90 | – |
| HD 185269 b | HD 185269 | Vận tốc xuyên tâm | 169,6 | 6,84 | 13,80 |
| HD 187085 b | HD 187085 | Vận tốc xuyên tâm | 149,7 | 1.019,74 | 13,90 |
| HD 203030 b | HD 203030 | Chụp ảnh trực tiếp | 128,0 | – | 14,46 |
| HD 20782 b | HD 20782 | Vận tốc xuyên tâm | 117,4 | 597,06 | 13,60 |
| HD 224693 b | HD 224693 | Vận tốc xuyên tâm | 305,0 | 26,69 | 14,00 |
| HD 23127 b | HD 23127 | Vận tốc xuyên tâm | 306,1 | 1.211,17 | 13,50 |
| HD 24040 b | HD 24040 | Vận tốc xuyên tâm | 152,1 | 3.668,00 | 12,90 |
| HD 33283 b | HD 33283 | Vận tốc xuyên tâm | 293,1 | 18,20 | 12,50 |
| HD 62509 b | HD 62509 | Vận tốc xuyên tâm | 33,7 | 589,64 | 13,30 |
| HD 69830 b | HD 69830 | Vận tốc xuyên tâm | 41,0 | 8,67 | 3,17 |
| HD 69830 c | HD 69830 | Vận tốc xuyên tâm | 41,0 | 31,56 | 3,46 |
| HD 69830 d | HD 69830 | Vận tốc xuyên tâm | 41,0 | 197,00 | 4,45 |
| HD 86081 b | HD 86081 | Vận tốc xuyên tâm | 339,0 | 2,14 | 13,60 |
| HIP 14810 c | HIP 14810 | Vận tốc xuyên tâm | 164,6 | 147,75 | 13,60 |
| HN Peg b | HN Peg | Chụp ảnh trực tiếp | 59,1 | – | 11,78 |
| LP 261-75 b | LP 261-75 A | Chụp ảnh trực tiếp | 110,7 | – | 12,10 |
| OGLE-2005-BLG-169L b | OGLE-2005-BLG-169L | Vi thấu kính hấp dẫn | 13.372,4 | – | 3,84 |
| Oph 11 b | Oph 11 | Chụp ảnh trực tiếp | 444,1 | 7.300.000,00 | 12,30 |
| SWEEPS-11 b | SWEEPS-11 | Quá cảnh | 27.723,3 | 1,80 | 12,67 |
| SWEEPS-4 b | SWEEPS-4 | Quá cảnh | 27.723,3 | 4,20 | 9,08 |
| TrES-2 b | TrES-2 | Quá cảnh | 702,3 | 2,47 | 15,24 |
| XO-1 b | XO-1 | Quá cảnh | 533,4 | 3,94 | 12,78 |
| eps Tau b | eps Tau | Vận tốc xuyên tâm | 155,0 | 585,82 | 12,70 |
Giá trị là tham số tổng hợp của kho dữ liệu, có thể kết hợp nhiều công bố; khối lượng có thể là khối lượng tối thiểu (M·sin i). “–” nghĩa là kho dữ liệu không có giá trị.
Về trang này
32 ngoại hành tinh đã xác nhận trong NASA Exoplanet Archive được phát hiện năm 2006.