Ngoại hành tinh phát hiện năm 2003
| Hành tinh | Sao chủ | Phương pháp | Khoảng cách (năm ánh sáng) | Chu kỳ quỹ đạo (ngày) | Bán kính (Trái Đất = 1) |
|---|---|---|---|---|---|
| HD 104985 b | HD 104985 | Vận tốc xuyên tâm | 328,0 | 199,68 | 12,80 |
| HD 111232 b | HD 111232 | Vận tốc xuyên tâm | 94,4 | 1.169,13 | 12,60 |
| HD 114386 b | HD 114386 | Vận tốc xuyên tâm | 91,1 | 937,70 | 13,60 |
| HD 121504 b | HD 121504 | Vận tốc xuyên tâm | 135,9 | 63,33 | 13,60 |
| HD 142415 b | HD 142415 | Vận tốc xuyên tâm | 115,9 | 386,30 | 13,50 |
| HD 147513 b | HD 147513 | Vận tốc xuyên tâm | 42,1 | 528,40 | 13,70 |
| HD 169830 c | HD 169830 | Vận tốc xuyên tâm | 122,7 | 1.818,82 | 12,60 |
| HD 190360 b | HD 190360 | Vận tốc xuyên tâm | 52,2 | 2.887,50 | 13,50 |
| HD 19994 b | HD 19994 | Vận tốc xuyên tâm | 73,5 | 466,20 | 13,60 |
| HD 216770 b | HD 216770 | Vận tốc xuyên tâm | 119,6 | 118,45 | 14,10 |
| HD 23596 b | HD 23596 | Vận tốc xuyên tâm | 169,6 | 1.535,12 | 12,40 |
| HD 3651 b | HD 3651 | Vận tốc xuyên tâm | 36,3 | 62,25 | 10,10 |
| HD 41004 B b | HD 41004 B | Vận tốc xuyên tâm | 135,5 | 1,33 | 12,10 |
| HD 6434 b | HD 6434 | Vận tốc xuyên tâm | 138,2 | 22,00 | 14,20 |
| HD 65216 b | HD 65216 | Vận tốc xuyên tâm | 114,5 | 577,60 | 13,60 |
| HD 70642 b | HD 70642 | Vận tốc xuyên tâm | 95,5 | 2.124,54 | 13,00 |
| HD 74156 b | HD 74156 | Vận tốc xuyên tâm | 187,9 | 51,64 | 13,50 |
| HD 74156 c | HD 74156 | Vận tốc xuyên tâm | 187,9 | 2.448,49 | 12,50 |
| HD 82943 b | HD 82943 | Vận tốc xuyên tâm | 90,0 | 441,47 | 13,50 |
| HD 82943 c | HD 82943 | Vận tốc xuyên tâm | 90,0 | 220,08 | 13,40 |
| PSR B1620-26 b | PSR B1620-26 | Định thời pulsar | – | – | 13,30 |
| gam Cep b | gam Cep | Vận tốc xuyên tâm | 46,0 | 904,00 | 12,50 |
Giá trị là tham số tổng hợp của kho dữ liệu, có thể kết hợp nhiều công bố; khối lượng có thể là khối lượng tối thiểu (M·sin i). “–” nghĩa là kho dữ liệu không có giá trị.
Về trang này
22 ngoại hành tinh đã xác nhận trong NASA Exoplanet Archive được phát hiện năm 2003.