Hệ hành tinh HD 82943
Khoảng cách (năm ánh sáng)90,0
Kiểu phổG2/3V
Nhiệt độ (K)5.935
Khối lượng (Mặt Trời = 1)1,08
| Hành tinh | Phương pháp | Năm | Chu kỳ quỹ đạo (ngày) | Bán kính (Trái Đất = 1) | Khối lượng (Trái Đất = 1) | Nhiệt độ cân bằng (K) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HD 82943 c | Vận tốc xuyên tâm | 2003 | 220,08 | 13,40 | 622,6 | 361 |
| HD 82943 b | Vận tốc xuyên tâm | 2003 | 441,47 | 13,50 | 534,2 | 286 |
Giá trị là tham số tổng hợp của kho dữ liệu, có thể kết hợp nhiều công bố; khối lượng có thể là khối lượng tối thiểu (M·sin i). “–” nghĩa là kho dữ liệu không có giá trị.
Ngôi sao
| Kiểu phổ | Nhiệt độ (K) | Bán kính (Mặt Trời = 1) | Khối lượng (Mặt Trời = 1) |
|---|---|---|---|
| G2/3V | 5.935 | 1,18 | 1,08 |
Về trang này
HD 82943 cách Mặt Trời khoảng 90,0 năm ánh sáng và có 2 hành tinh đã xác nhận.