Hệ hành tinh TOI-5624
Khoảng cách (năm ánh sáng)332,4
Kiểu phổ–
Nhiệt độ (K)5.327
Khối lượng (Mặt Trời = 1)0,86
| Hành tinh | Phương pháp | Năm | Chu kỳ quỹ đạo (ngày) | Bán kính (Trái Đất = 1) | Khối lượng (Trái Đất = 1) | Nhiệt độ cân bằng (K) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TOI-5624 b | Quá cảnh | 2026 | 3,39 | 2,31 | 9,4 | 1.136 |
| TOI-5624 c | Quá cảnh | 2026 | 7,89 | 2,47 | 4,8 | 857 |
| TOI-5624 d | Quá cảnh | 2026 | 13,73 | 3,58 | 4,9 | 713 |
| TOI-5624 e | Quá cảnh | 2026 | 21,49 | 3,25 | 8,9 | 614 |
| TOI-5624 f | Biến thiên thời điểm quá cảnh | 2026 | 45,37 | 3,66 | 13,0 | 478 |
Giá trị là tham số tổng hợp của kho dữ liệu, có thể kết hợp nhiều công bố; khối lượng có thể là khối lượng tối thiểu (M·sin i). “–” nghĩa là kho dữ liệu không có giá trị.
Ngôi sao
| Kiểu phổ | Nhiệt độ (K) | Bán kính (Mặt Trời = 1) | Khối lượng (Mặt Trời = 1) |
|---|---|---|---|
| – | 5.327 | 0,82 | 0,86 |
Về trang này
TOI-5624 cách Mặt Trời khoảng 332,4 năm ánh sáng và có 5 hành tinh đã xác nhận.