Hệ hành tinh TOI-1136
Khoảng cách (năm ánh sáng)275,7
Kiểu phổ–
Nhiệt độ (K)5.770
Khối lượng (Mặt Trời = 1)1,02
| Hành tinh | Phương pháp | Năm | Chu kỳ quỹ đạo (ngày) | Bán kính (Trái Đất = 1) | Khối lượng (Trái Đất = 1) | Nhiệt độ cân bằng (K) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TOI-1136 b | Quá cảnh | 2022 | 4,17 | 1,90 | 3,5 | 1.216 |
| TOI-1136 c | Quá cảnh | 2022 | 6,26 | 2,88 | 6,3 | 1.062 |
| TOI-1136 d | Quá cảnh | 2022 | 12,52 | 4,63 | 8,4 | 843 |
| TOI-1136 e | Quá cảnh | 2022 | 18,80 | 2,64 | 6,1 | 737 |
| TOI-1136 f | Quá cảnh | 2022 | 26,32 | 3,74 | 9,7 | 658 |
| TOI-1136 g | Quá cảnh | 2022 | 39,54 | 2,53 | 5,6 | 574 |
Giá trị là tham số tổng hợp của kho dữ liệu, có thể kết hợp nhiều công bố; khối lượng có thể là khối lượng tối thiểu (M·sin i). “–” nghĩa là kho dữ liệu không có giá trị.
Ngôi sao
| Kiểu phổ | Nhiệt độ (K) | Bán kính (Mặt Trời = 1) | Khối lượng (Mặt Trời = 1) |
|---|---|---|---|
| – | 5.770 | 0,97 | 1,02 |
Về trang này
TOI-1136 cách Mặt Trời khoảng 275,7 năm ánh sáng và có 6 hành tinh đã xác nhận.