Hệ hành tinh HD 103949
Khoảng cách (năm ánh sáng)86,4
Kiểu phổK3 V
Nhiệt độ (K)4.792
Khối lượng (Mặt Trời = 1)0,77
| Hành tinh | Phương pháp | Năm | Chu kỳ quỹ đạo (ngày) | Bán kính (Trái Đất = 1) | Khối lượng (Trái Đất = 1) | Nhiệt độ cân bằng (K) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HD 103949 b | Vận tốc xuyên tâm | 2019 | 120,88 | 3,35 | 11,2 | 303 |
Giá trị là tham số tổng hợp của kho dữ liệu, có thể kết hợp nhiều công bố; khối lượng có thể là khối lượng tối thiểu (M·sin i). “–” nghĩa là kho dữ liệu không có giá trị.
Ngôi sao
| Kiểu phổ | Nhiệt độ (K) | Bán kính (Mặt Trời = 1) | Khối lượng (Mặt Trời = 1) |
|---|---|---|---|
| K3 V | 4.792 | 0,75 | 0,77 |
Về trang này
HD 103949 cách Mặt Trời khoảng 86,4 năm ánh sáng và có 1 hành tinh đã xác nhận.