Hệ hành tinh HD 108236
Khoảng cách (năm ánh sáng)210,7
Kiểu phổG3 V
Nhiệt độ (K)5.660
Khối lượng (Mặt Trời = 1)0,87
| Hành tinh | Phương pháp | Năm | Chu kỳ quỹ đạo (ngày) | Bán kính (Trái Đất = 1) | Khối lượng (Trái Đất = 1) | Nhiệt độ cân bằng (K) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HD 108236 b | Quá cảnh | 2020 | 3,80 | 1,62 | 3,2 | 1.099 |
| HD 108236 c | Quá cảnh | 2020 | 6,20 | 2,07 | 4,9 | 932 |
| TOI-1233.01 | Quá cảnh | 2021 | 14,18 | 2,54 | 7,0 | 708 |
| HD 108236 e | Quá cảnh | 2020 | 19,59 | 3,08 | 9,7 | 636 |
| HD 108236 f | Quá cảnh | 2021 | 29,54 | 2,02 | 4,7 | 610 |
Giá trị là tham số tổng hợp của kho dữ liệu, có thể kết hợp nhiều công bố; khối lượng có thể là khối lượng tối thiểu (M·sin i). “–” nghĩa là kho dữ liệu không có giá trị.
Ngôi sao
| Kiểu phổ | Nhiệt độ (K) | Bán kính (Mặt Trời = 1) | Khối lượng (Mặt Trời = 1) |
|---|---|---|---|
| G3 V | 5.660 | 0,88 | 0,87 |
Về trang này
HD 108236 cách Mặt Trời khoảng 210,7 năm ánh sáng và có 5 hành tinh đã xác nhận.