Hệ hành tinh TOI-4438
Khoảng cách (năm ánh sáng)98,0
Kiểu phổM3.5 V
Nhiệt độ (K)3.501
Khối lượng (Mặt Trời = 1)0,34
| Hành tinh | Phương pháp | Năm | Chu kỳ quỹ đạo (ngày) | Bán kính (Trái Đất = 1) | Khối lượng (Trái Đất = 1) | Nhiệt độ cân bằng (K) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TOI-4438 b | Quá cảnh | 2024 | 7,45 | 2,40 | 4,1 | 446 |
Giá trị là tham số tổng hợp của kho dữ liệu, có thể kết hợp nhiều công bố; khối lượng có thể là khối lượng tối thiểu (M·sin i). “–” nghĩa là kho dữ liệu không có giá trị.
Ngôi sao
| Kiểu phổ | Nhiệt độ (K) | Bán kính (Mặt Trời = 1) | Khối lượng (Mặt Trời = 1) |
|---|---|---|---|
| M3.5 V | 3.501 | 0,36 | 0,34 |
Về trang này
TOI-4438 cách Mặt Trời khoảng 98,0 năm ánh sáng và có 1 hành tinh đã xác nhận.