Hệ hành tinh HN Lib
Khoảng cách (năm ánh sáng)20,4
Kiểu phổM4.0 V
Nhiệt độ (K)3.347
Khối lượng (Mặt Trời = 1)0,29
| Hành tinh | Phương pháp | Năm | Chu kỳ quỹ đạo (ngày) | Bán kính (Trái Đất = 1) | Khối lượng (Trái Đất = 1) | Nhiệt độ cân bằng (K) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HN Lib b | Vận tốc xuyên tâm | 2023 | 36,12 | 2,20 | 5,5 | 234 |
Giá trị là tham số tổng hợp của kho dữ liệu, có thể kết hợp nhiều công bố; khối lượng có thể là khối lượng tối thiểu (M·sin i). “–” nghĩa là kho dữ liệu không có giá trị.
Ngôi sao
| Kiểu phổ | Nhiệt độ (K) | Bán kính (Mặt Trời = 1) | Khối lượng (Mặt Trời = 1) |
|---|---|---|---|
| M4.0 V | 3.347 | 0,30 | 0,29 |
Về trang này
HN Lib cách Mặt Trời khoảng 20,4 năm ánh sáng và có 1 hành tinh đã xác nhận.