Hệ hành tinh HD 158259
Khoảng cách (năm ánh sáng)88,2
Kiểu phổG0
Nhiệt độ (K)5.802
Khối lượng (Mặt Trời = 1)1,08
| Hành tinh | Phương pháp | Năm | Chu kỳ quỹ đạo (ngày) | Bán kính (Trái Đất = 1) | Khối lượng (Trái Đất = 1) | Nhiệt độ cân bằng (K) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HD 158259 b | Vận tốc xuyên tâm | 2020 | 2,18 | 1,28 | 2,2 | 1.462 |
| HD 158259 c | Vận tốc xuyên tâm | 2020 | 3,43 | 2,23 | 5,6 | – |
| HD 158259 d | Vận tốc xuyên tâm | 2020 | 5,20 | 2,18 | 5,4 | – |
| HD 158259 e | Vận tốc xuyên tâm | 2020 | 7,95 | 2,34 | 6,1 | – |
| HD 158259 f | Vận tốc xuyên tâm | 2020 | 12,03 | 2,35 | 6,1 | – |
Giá trị là tham số tổng hợp của kho dữ liệu, có thể kết hợp nhiều công bố; khối lượng có thể là khối lượng tối thiểu (M·sin i). “–” nghĩa là kho dữ liệu không có giá trị.
Ngôi sao
| Kiểu phổ | Nhiệt độ (K) | Bán kính (Mặt Trời = 1) | Khối lượng (Mặt Trời = 1) |
|---|---|---|---|
| G0 | 5.802 | 1,21 | 1,08 |
Về trang này
HD 158259 cách Mặt Trời khoảng 88,2 năm ánh sáng và có 5 hành tinh đã xác nhận.