Hệ hành tinh HD 136352
Khoảng cách (năm ánh sáng)47,9
Kiểu phổG4 V
Nhiệt độ (K)5.664
Khối lượng (Mặt Trời = 1)0,87
| Hành tinh | Phương pháp | Năm | Chu kỳ quỹ đạo (ngày) | Bán kính (Trái Đất = 1) | Khối lượng (Trái Đất = 1) | Nhiệt độ cân bằng (K) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HD 136352 b | Vận tốc xuyên tâm | 2019 | 11,58 | 1,66 | 4,7 | 905 |
| HD 136352 c | Vận tốc xuyên tâm | 2019 | 27,59 | 2,92 | 11,2 | 677 |
| HD 136352 d | Vận tốc xuyên tâm | 2019 | 107,24 | 2,56 | 8,8 | 431 |
Giá trị là tham số tổng hợp của kho dữ liệu, có thể kết hợp nhiều công bố; khối lượng có thể là khối lượng tối thiểu (M·sin i). “–” nghĩa là kho dữ liệu không có giá trị.
Ngôi sao
| Kiểu phổ | Nhiệt độ (K) | Bán kính (Mặt Trời = 1) | Khối lượng (Mặt Trời = 1) |
|---|---|---|---|
| G4 V | 5.664 | 1,06 | 0,87 |
Về trang này
HD 136352 cách Mặt Trời khoảng 47,9 năm ánh sáng và có 3 hành tinh đã xác nhận.