Hệ hành tinh TOI-6255
Khoảng cách (năm ánh sáng)66,3
Kiểu phổ–
Nhiệt độ (K)3.421
Khối lượng (Mặt Trời = 1)0,35
| Hành tinh | Phương pháp | Năm | Chu kỳ quỹ đạo (ngày) | Bán kính (Trái Đất = 1) | Khối lượng (Trái Đất = 1) | Nhiệt độ cân bằng (K) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TOI-6255 b | Quá cảnh | 2024 | 0,24 | 1,08 | 1,4 | 1.256 |
Giá trị là tham số tổng hợp của kho dữ liệu, có thể kết hợp nhiều công bố; khối lượng có thể là khối lượng tối thiểu (M·sin i). “–” nghĩa là kho dữ liệu không có giá trị.
Ngôi sao
| Kiểu phổ | Nhiệt độ (K) | Bán kính (Mặt Trời = 1) | Khối lượng (Mặt Trời = 1) |
|---|---|---|---|
| – | 3.421 | 0,37 | 0,35 |
Về trang này
TOI-6255 cách Mặt Trời khoảng 66,3 năm ánh sáng và có 1 hành tinh đã xác nhận.