Hệ hành tinh TOI-4529
Khoảng cách (năm ánh sáng)92,6
Kiểu phổM1.5 V
Nhiệt độ (K)3.697
Khối lượng (Mặt Trời = 1)0,48
| Hành tinh | Phương pháp | Năm | Chu kỳ quỹ đạo (ngày) | Bán kính (Trái Đất = 1) | Khối lượng (Trái Đất = 1) | Nhiệt độ cân bằng (K) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TOI-4529 b | Quá cảnh | 2026 | 5,88 | 1,77 | 4,9 | 511 |
Giá trị là tham số tổng hợp của kho dữ liệu, có thể kết hợp nhiều công bố; khối lượng có thể là khối lượng tối thiểu (M·sin i). “–” nghĩa là kho dữ liệu không có giá trị.
Ngôi sao
| Kiểu phổ | Nhiệt độ (K) | Bán kính (Mặt Trời = 1) | Khối lượng (Mặt Trời = 1) |
|---|---|---|---|
| M1.5 V | 3.697 | 0,48 | 0,48 |
Về trang này
TOI-4529 cách Mặt Trời khoảng 92,6 năm ánh sáng và có 1 hành tinh đã xác nhận.