Hệ hành tinh TOI-2134
Khoảng cách (năm ánh sáng)73,8
Kiểu phổK5 V
Nhiệt độ (K)4.580
Khối lượng (Mặt Trời = 1)0,74
| Hành tinh | Phương pháp | Năm | Chu kỳ quỹ đạo (ngày) | Bán kính (Trái Đất = 1) | Khối lượng (Trái Đất = 1) | Nhiệt độ cân bằng (K) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TOI-2134 b | Quá cảnh | 2023 | 9,23 | 2,74 | 9,4 | 660 |
| TOI-2134 c | Quá cảnh | 2023 | 95,85 | 7,35 | 58,3 | 302 |
Giá trị là tham số tổng hợp của kho dữ liệu, có thể kết hợp nhiều công bố; khối lượng có thể là khối lượng tối thiểu (M·sin i). “–” nghĩa là kho dữ liệu không có giá trị.
Ngôi sao
| Kiểu phổ | Nhiệt độ (K) | Bán kính (Mặt Trời = 1) | Khối lượng (Mặt Trời = 1) |
|---|---|---|---|
| K5 V | 4.580 | 0,71 | 0,74 |
Về trang này
TOI-2134 cách Mặt Trời khoảng 73,8 năm ánh sáng và có 2 hành tinh đã xác nhận.