Hệ hành tinh TOI-1468
Khoảng cách (năm ánh sáng)80,7
Kiểu phổM3.0 V
Nhiệt độ (K)3.376
Khối lượng (Mặt Trời = 1)0,35
| Hành tinh | Phương pháp | Năm | Chu kỳ quỹ đạo (ngày) | Bán kính (Trái Đất = 1) | Khối lượng (Trái Đất = 1) | Nhiệt độ cân bằng (K) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TOI-1468 b | Quá cảnh | 2022 | 1,88 | 1,40 | 3,0 | 684 |
| TOI-1468 c | Quá cảnh | 2022 | 15,53 | 2,13 | 4,1 | 338 |
Giá trị là tham số tổng hợp của kho dữ liệu, có thể kết hợp nhiều công bố; khối lượng có thể là khối lượng tối thiểu (M·sin i). “–” nghĩa là kho dữ liệu không có giá trị.
Ngôi sao
| Kiểu phổ | Nhiệt độ (K) | Bán kính (Mặt Trời = 1) | Khối lượng (Mặt Trời = 1) |
|---|---|---|---|
| M3.0 V | 3.376 | 0,37 | 0,35 |
Về trang này
TOI-1468 cách Mặt Trời khoảng 80,7 năm ánh sáng và có 2 hành tinh đã xác nhận.