Hệ hành tinh HD 204941
Khoảng cách (năm ánh sáng)93,7
Kiểu phổK1/2V
Nhiệt độ (K)5.026
Khối lượng (Mặt Trời = 1)0,58
| Hành tinh | Phương pháp | Năm | Chu kỳ quỹ đạo (ngày) | Bán kính (Trái Đất = 1) | Khối lượng (Trái Đất = 1) | Nhiệt độ cân bằng (K) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HD 204941 b | Vận tốc xuyên tâm | 2011 | 1.733,00 | 10,10 | 73,1 | 134 |
Giá trị là tham số tổng hợp của kho dữ liệu, có thể kết hợp nhiều công bố; khối lượng có thể là khối lượng tối thiểu (M·sin i). “–” nghĩa là kho dữ liệu không có giá trị.
Ngôi sao
| Kiểu phổ | Nhiệt độ (K) | Bán kính (Mặt Trời = 1) | Khối lượng (Mặt Trời = 1) |
|---|---|---|---|
| K1/2V | 5.026 | 0,78 | 0,58 |
Về trang này
HD 204941 cách Mặt Trời khoảng 93,7 năm ánh sáng và có 1 hành tinh đã xác nhận.