Hệ hành tinh HD 115404 A
Khoảng cách (năm ánh sáng)35,8
Kiểu phổK2V
Nhiệt độ (K)5.019
Khối lượng (Mặt Trời = 1)0,83
| Hành tinh | Phương pháp | Năm | Chu kỳ quỹ đạo (ngày) | Bán kính (Trái Đất = 1) | Khối lượng (Trái Đất = 1) | Nhiệt độ cân bằng (K) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HD 115404 A b | Vận tốc xuyên tâm | 2022 | 10,49 | 6,09 | 30,8 | 696 |
| HD 115404 A c | Vận tốc xuyên tâm | 2022 | 15.319,23 | 12,50 | 3.279,7 | 61 |
Giá trị là tham số tổng hợp của kho dữ liệu, có thể kết hợp nhiều công bố; khối lượng có thể là khối lượng tối thiểu (M·sin i). “–” nghĩa là kho dữ liệu không có giá trị.
Ngôi sao
| Kiểu phổ | Nhiệt độ (K) | Bán kính (Mặt Trời = 1) | Khối lượng (Mặt Trời = 1) |
|---|---|---|---|
| K2V | 5.019 | 0,73 | 0,83 |
Về trang này
HD 115404 A cách Mặt Trời khoảng 35,8 năm ánh sáng và có 2 hành tinh đã xác nhận.